Từ vựng chủ đề Sports trong IELTS Writing Task 2

  • an athletics meeting: sự kiện thể thao
  • a football fan: một fan hâm mộ bóng đá
  • a fitness programme: chương trình thể dục
  • a football match: trận đấu bóng đá
  • a football season: mùa bóng đá
  • a personal trainer: huấn luyện viên cá nhân
  • a strong swimmer: kình ngư
  • being out of condition: mất dáng, không cân đối
  • sports facilities: thiết bị thể thao
  • strenuous exercise: luyện tập thể thao
  • to get into shape: có dáng/thân hình chuẩn
  • to keep fit: giữ dáng chuẩn
  • to go jogging: đi bộ thể dục
  • expand your social circle

Các môn thể thao:

  • Athletics: điền kinh
  • Skydiving: nhảy dù
  • Billards: môn bi da
  • Jogging: chạy bộ
  • Mountain climbing
  • Backstroke: bơi ngửa
  • Breaststroke: bơi ếch
  • Dog-paddle: bơi chó
  • Butterfly: bơi bướm
  • Hiking: đi bộ đường dài
  • Skiing: Trượt tuyết
  • Elimination series: vòng đấu loại
  • Cheerleader: Hoạt náo viên
  • Snorkelling = scuba-diving: Lặn biển với ống thở
  • Kicking shuttlecock: đá cầu
  • Trophy: cúp
  • Gymnasium: phòng tập thể dục